Anh - Việt
xuất nhập cảnh
Động từ
xuất nhập cảnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Ra khỏi một nước hoặc vào một nước, nhất là làm các thủ tục cần thiết tại cửa khẩu.
离开或进入一个国家,尤其指办理相关手续。
Ra khỏi một nước hoặc vào một nước, nhất là làm các thủ tục cần thiết tại cửa khẩu.
Ví dụ
我今年必须多次出入境。【】Tôi phải xuất nhập cảnh nhiều lần trong năm nay.
出入境旅客需要携带护照。【】Hành khách xuất nhập cảnh cần mang theo hộ chiếu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xuất nhập cảnh (Verb)
Danh từ + xuất nhập cảnhxuất nhập cảnh + Tính từĐộng từ + xuất nhập cảnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
出入境手续 thủ tục xuất nhập cảnh | 机场的出入境手续相当快。 Thủ tục xuất nhập cảnh tại sân bay khá nhanh. |
出入境规定 quy định xuất nhập cảnh | 你应该在出行前查看出入境规定。 Bạn nên kiểm tra quy định xuất nhập cảnh trước chuyến đi. |
出入境管理部门 cơ quan xuất nhập cảnh | 出入境管理部门要求她提交更多文件。 Cơ quan xuất nhập cảnh yêu cầu cô ấy nộp thêm giấy tờ. |