Anh - Việt
nhất trí
Tính từĐộng từ
nhất trí (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cùng ý kiến hoặc quan điểm, không mâu thuẫn với nhau.
意见或观点相同,没有分歧。
Có cùng ý kiến hoặc quan điểm, không mâu thuẫn với nhau.
Ví dụ
各成员的意见是一致的。【】Ý kiến của các thành viên nhất trí với nhau.
我们小组对解决办法意见一致。【】Nhóm chúng tôi nhất trí về cách giải quyết vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhất trí (Adjective)
Trạng từ + nhất trínhất trí + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全一致 hoàn toàn nhất trí | 双方在主要条款上完全一致。 Hai bên hoàn toàn nhất trí về các điều khoản chính. |
nhất trí (Động từ)
Nghĩa 01 · Cùng đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc quyết định.
对意见、计划或决定达成一致。
Cùng đồng ý về một ý kiến, kế hoạch hoặc quyết định.
Ví dụ
全组同意选这家餐厅。【】Cả nhóm nhất trí chọn nhà hàng này.
委员会一致通过了新计划。【】Hội đồng nhất trí thông qua kế hoạch mới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhất trí (Verb)
nhất trí + Giới từnhất trí + Từ đi kèmnhất trí + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
就某事达成一致 nhất trí về việc gì | 他们就会议日期达成了一致。 Họ đã nhất trí về ngày họp. |
同意某人 nhất trí với ai | 我同意她的意见。 Tôi nhất trí với ý kiến của cô ấy. |