Anh - Việt
nhẹ dạ
Tính từ
nhẹ dạ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ tin người, thiếu chín chắn nên thường dễ bị lừa gạt.
容易轻信他人,缺乏成熟判断,容易被骗。
Dễ tin người, thiếu chín chắn nên thường dễ bị lừa gạt.
Ví dụ
不要太轻信网上看到的每一条广告。【】Đừng nhẹ dạ tin mọi lời quảng cáo trên mạng.
她还很单纯,很容易被朋友带坏。【】Cô ấy còn nhẹ dạ nên dễ bị bạn bè rủ rê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhẹ dạ (Adjective)
Danh từ + nhẹ dạTrạng từ + nhẹ dạnhẹ dạ + Tính từnhẹ dạ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻信的人 người nhẹ dạ | 他很容易轻信别人,所以朋友一劝就听。 Anh ấy là người nhẹ dạ nên dễ bị bạn bè rủ rê. |
年轻又轻信 tuổi trẻ nhẹ dạ | 年轻又轻信,青少年很容易被华丽的广告吸引。 Ở tuổi trẻ nhẹ dạ, người ta dễ bị dụ dỗ bởi những lời quảng cáo hào nhoáng. |