Anh - Việt
nhịp độ
Danh từ
nhịp độ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tốc độ nhanh hoặc chậm của một bản nhạc hay bài hát.
音乐或歌曲的快慢速度。
Tốc độ nhanh hoặc chậm của một bản nhạc hay bài hát.
Ví dụ
这首歌节奏很慢,很容易跟着唱。【】Bài này có nhịp độ chậm và dễ hát theo.
乐队在歌曲结尾加快了节奏。【】Ban nhạc tăng nhịp độ ở phần cuối bài hát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tốc độ mà một hoạt động hoặc sự việc diễn ra, tiến triển.
活动或事情进行、发展的速度。
Tốc độ mà một hoạt động hoặc sự việc diễn ra, tiến triển.
Ví dụ
这里年底的工作节奏相当快。【】Nhịp độ làm việc ở đây khá nhanh vào cuối năm.
这个项目的进展速度比预期慢。【】Dự án đang tiến triển với nhịp độ chậm hơn dự kiến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhịp độ (Noun)
nhịp độ + Danh từnhịp độ + Tính từĐộng từ + nhịp độ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生活节奏 nhịp độ cuộc sống | 我喜欢小镇平静的生活节奏。 Tôi thích nhịp độ cuộc sống yên bình ở thị trấn nhỏ. |
歌曲的节奏 nhịp độ bài hát | 歌手在现场表演时改变了歌曲的节奏。 Ca sĩ đã thay đổi nhịp độ bài hát khi biểu diễn trực tiếp. |
发展速度 nhịp độ phát triển | 这个地区的发展速度正在加快。 Nhịp độ phát triển của khu vực này đang tăng lên. |
工作节奏 nhịp độ công việc | 这家公司的工作节奏相当紧张。 Nhịp độ công việc ở công ty này khá căng thẳng. |