Anh - Việt
nỗ lực
Động từDanh từ
nỗ lực (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố gắng hết sức để làm việc gì hoặc đạt được điều gì.
尽力做某事或实现某个目标。
Cố gắng hết sức để làm việc gì hoặc đạt được điều gì.
Ví dụ
我每天都在努力学习英语。【】Tôi đang nỗ lực học tiếng Anh mỗi ngày.
她努力按时完成工作。【】Cô ấy nỗ lực để hoàn thành công việc đúng hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nỗ lực (Verb)
nỗ lực + Trạng từnỗ lực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
竭尽全力 nỗ lực hết sức | 她竭尽全力按时完成这个项目。 Cô ấy nỗ lực hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn. |
nỗ lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự cố gắng và công sức bỏ ra để làm hoặc đạt được điều gì.
为做成某事或实现目标所付出的努力和精力。
Sự cố gắng và công sức bỏ ra để làm hoặc đạt được điều gì.
Ví dụ
你的努力会带来好结果。【】Nỗ lực của bạn sẽ mang lại kết quả tốt.
多亏大家的努力,球队赢了比赛。【】Nhờ nỗ lực chung, cả đội đã thắng trận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nỗ lực (Noun)
nỗ lực + Danh từnỗ lực + Tính từĐộng từ + nỗ lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
政府的努力 nỗ lực của chính phủ | 政府的努力帮助降低了失业率。 Nỗ lực của chính phủ đã giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp. |