Anh - Việt
sự nỗ lực
Danh từ
sự nỗ lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc cố gắng, dùng thời gian và sức lực để đạt được mục tiêu.
为实现目标所付出的努力。
Việc cố gắng, dùng thời gian và sức lực để đạt được mục tiêu.
Ví dụ
整个团队的努力带来了好结果。【】Sự nỗ lực của cả nhóm đã mang lại kết quả tốt.
她靠不断的努力取得了成功。【】Cô ấy thành công nhờ sự nỗ lực không ngừng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự nỗ lực (Noun)
Giới từ + sự nỗ lựcsự nỗ lực + Trạng từsự nỗ lực + Tính từsự nỗ lực + Từ đi kèmĐộng từ + sự nỗ lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
通过某人的努力 nhờ sự nỗ lực của ai | 通过志愿者们的努力,活动取得了成功。 Nhờ sự nỗ lực của các tình nguyện viên, sự kiện đã thành công. |