Anh - Việt

Bản dịch của từ Nơi cất giữ trong tiếng Trung

nơi cất giữ

Danh từ

nơi cất giữ (Danh từ)

Nghĩa 01 · chỗ, địa điểm hoặc không gian dùng để lưu trữ, cất giữ vật gì đó

储物处

chỗ, địa điểm hoặc không gian dùng để lưu trữ, cất giữ vật gì đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh