Anh - Việt

Bản dịch của từ Nới rộng trong tiếng Trung

nới rộng

Động từ

nới rộng (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho rộng ra, thêm không gian, diện tích hoặc khoảng cách.

扩大

Làm cho rộng ra, thêm không gian, diện tích hoặc khoảng cách.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh