Anh - Việt

Bản dịch của từ Nới trong tiếng Trung

nới

Động từ

nới (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho lỏng ra, rộng thêm chút để bớt căng hoặc chật.

使松一些,放宽一点以免太紧。

Làm cho lỏng ra, rộng thêm chút để bớt căng hoặc chật.

Ví dụ
琳在公园跑步前先把鞋带松开一点。【】Linh nới dây giày trước khi chạy ở công viên.
请把背包的背带稍微放松一点,这样更舒服。【】Bạn nới dây đai ba lô một chút cho thoải mái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm cho bớt chặt chẽ, bớt nghiêm ngặt trong quy định hoặc hạn chế.

使规定或限制变得不那么严格。

Làm cho bớt chặt chẽ, bớt nghiêm ngặt trong quy định hoặc hạn chế.

Ví dụ
今年学校放宽了关于手机的规定。【】Năm nay trường nới quy định về điện thoại.
疫情过后,政府放松了许多出行限制。【】Sau dịch, chính phủ nới lỏng nhiều hạn chế đi lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nới (Verb)

nới + Danh từnới + Trạng từnới + Tính từ
Kết hợp từ của nới
Collocation
Ví dụ

放宽规定

nới lỏng quy định

政府决定下个月放宽旅行规定。

Chính phủ quyết định nới lỏng quy định đi lại từ tháng sau.

放松管控

nới lỏng kiểm soát

央行放松信贷管控以支持企业。

Ngân hàng nới lỏng kiểm soát tín dụng để hỗ trợ doanh nghiệp.

松开鞋带

nới dây giày

她因为脚疼,松开了鞋带。

Cô ấy nới dây giày vì chân bị đau.

松开领带

nới cà vạt

长时间会议结束后,他松开了领带。

Anh ấy nới cà vạt sau buổi họp dài.

放宽限制

nới lỏng hạn chế

政府从四月起放宽入境限制。

Chính phủ nới lỏng hạn chế nhập cảnh từ tháng Tư.

Video ngữ cảnh