Anh - Việt

Bản dịch của từ Nòng trong tiếng Trung

nòng

Danh từ

nòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận hình ống của súng hoặc pháo, nơi viên đạn được bắn ra.

枪炮上圆筒形的部件,子弹或炮弹由此射出。

Bộ phận hình ống của súng hoặc pháo, nơi viên đạn được bắn ra.

Ví dụ
他在收起枪之前擦干净了枪管。【】Anh ấy lau sạch nòng súng trước khi cất đi.
大炮的炮管对准了边境。【】Nòng pháo được đặt hướng về phía biên giới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nòng (Noun)

nòng + Danh từĐộng từ + nòng
Kết hợp từ của nòng
Collocation
Ví dụ

枪管

nòng súng

子弹从枪管中射出。

Viên đạn được bắn ra từ nòng súng.

炮管

nòng pháo

炮管对准了大海。

Nòng pháo được đặt hướng ra biển.

中坚力量

nòng cốt

学生是这场运动的中坚力量。

Sinh viên là nòng cốt của phong trào.

Video ngữ cảnh