Anh - Việt

Bản dịch của từ Nữ trong tiếng Trung

nữ

Danh từTính từ

nữ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hoặc giới tính thuộc giới nữ, phân biệt với nam.

女性;女性性别,与男性相对。

Người hoặc giới tính thuộc giới nữ, phân biệt với nam.

Ví dụ
这个班女生比男生多。【】Lớp này có nhiều nữ hơn nam.
学校的男女比例比较均衡。【】Tỷ lệ nam nữ ở trường khá cân bằng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nữ (Noun)

Danh từ + nữnữ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của nữ
Collocation
Ví dụ

女学生

nữ sinh

这名女学生在考试中取得了高分。

Nữ sinh này đạt điểm cao trong kỳ thi.

女王

nữ hoàng

女王出现在人群面前。

Nữ hoàng xuất hiện trước đám đông.

修女

nữ tu

这位修女住在一座小修道院里。

Nữ tu sống trong một tu viện nhỏ.

女神

nữ thần

雅典娜是希腊神话中的智慧女神。

Athena là nữ thần của trí tuệ trong thần thoại Hy Lạp.

nữ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về, dành cho hoặc phù hợp với phụ nữ và bé gái.

女性的;供女性使用或适合女性的。

Thuộc về, dành cho hoặc phù hợp với phụ nữ và bé gái.

Ví dụ
这家店卖女装。【】Cửa hàng này bán quần áo nữ.
公司正在招聘女员工。【】Công ty đang tuyển nhân viên nữ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nữ (Adjective)

nữ + Danh từ
Kết hợp từ của nữ
Collocation
Ví dụ

女更衣室

phòng thay đồ nữ

女更衣室在二楼。

Phòng thay đồ nữ ở tầng hai.

女子队

đội tuyển nữ

女子队赢得了决赛。

Đội tuyển nữ đã giành chiến thắng trong trận chung kết.

女主角

vai chính nữ

她在这部新电影中饰演女主角。

Cô ấy đóng vai chính nữ trong bộ phim mới.

女运动员

vận động viên nữ

这名女运动员打破了全国纪录。

Vận động viên nữ này phá kỷ lục quốc gia.

女性性别

giới tính nữ

如适用,请选择女性性别。

Vui lòng chọn giới tính nữ nếu phù hợp.

Video ngữ cảnh