Anh - Việt

Bản dịch của từ Nữ tính trong tiếng Trung

nữ tính

Danh từTính từ

nữ tính (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những đặc điểm như sự dịu dàng, mềm mại hoặc duyên dáng thường gắn với phụ nữ.

通常与女性相关的温柔、柔美或优雅特质。

Những đặc điểm như sự dịu dàng, mềm mại hoặc duyên dáng thường gắn với phụ nữ.

Ví dụ
她说话轻柔,体现了她的女性气质。【】Nữ tính của cô ấy thể hiện qua cách nói chuyện nhẹ nhàng.
这条裙子突出了你的女性气质。【】Chiếc váy này làm nổi bật nữ tính của bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nữ tính (Noun)

Danh từ + nữ tínhnữ tính + Tính từĐộng từ + nữ tính
Kết hợp từ của nữ tính
Collocation
Ví dụ

女性气质

vẻ nữ tính

她很有女性气质,但仍然非常坚强。

Cô ấy có vẻ nữ tính nhưng vẫn rất mạnh mẽ.

nữ tính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vẻ mềm mại, dịu dàng hoặc duyên dáng, thường được xem là đặc điểm của phụ nữ.

具有通常被认为属于女性的柔美、温柔或优雅特征。

Có vẻ mềm mại, dịu dàng hoặc duyên dáng, thường được xem là đặc điểm của phụ nữ.

Ví dụ
她喜欢简约而有女性气质的连衣裙。【】Cô ấy thích những chiếc váy nữ tính và đơn giản.
她的声音听起来很有女性气质。【】Giọng nói của cô ấy nghe rất nữ tính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nữ tính (Adjective)

Danh từ + nữ tínhTrạng từ + nữ tínhĐộng từ + nữ tính
Kết hợp từ của nữ tính
Collocation
Ví dụ

女性化风格

phong cách nữ tính

她更喜欢女性化风格,而不是运动风。

Cô ấy thích phong cách nữ tính hơn phong cách thể thao.

女性化的外表

vẻ ngoài nữ tính

她有女性化且优雅的外表。

Cô ấy có vẻ ngoài nữ tính và thanh lịch.

女性化服装

trang phục nữ tính

这家店卖简约的女性化服装。

Cửa hàng này bán trang phục nữ tính đơn giản.

女性化的嗓音

giọng nói nữ tính

她有柔和、女性化的嗓音。

Cô ấy có giọng nói nữ tính và nhẹ nhàng.

Video ngữ cảnh