Anh - Việt
nức nở
Động từTrạng từ
nức nở (Động từ)
Nghĩa 01 · Khóc thành từng cơn, khó kìm lại vì quá đau buồn hoặc xúc động.
因极度悲伤或感动而抽泣不止。
Khóc thành từng cơn, khó kìm lại vì quá đau buồn hoặc xúc động.
Ví dụ
听到祖父去世的消息后,她伤心地抽泣起来。【】Cô ấy nức nở khi nghe tin ông qua đời.
那个孩子打碎杯子后抽泣起来。【】Đứa bé nức nở sau khi làm vỡ chiếc cốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nức nở (Verb)
nức nở + Giới từnức nở + Động từĐộng từ + nức nở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
因悲伤而抽泣 nức nở vì đau buồn | 母亲去世后,他因悲伤而抽泣。 Anh nức nở vì đau buồn sau khi mất mẹ. |
听到消息后失声痛哭 nức nở khi nghe tin | 听说儿子遇险后,她失声痛哭。 Bà nức nở khi nghe tin con trai gặp nạn. |
nức nở (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để chỉ việc khen rất nhiều, hết lời.
形容毫不吝啬地大加赞美。
Dùng để chỉ việc khen rất nhiều, hết lời.
Ví dụ
大家对我妈妈做的菜赞不绝口。【】Mọi người khen nức nở món ăn của mẹ tôi.
观众热情地盛赞她的表演。【】Khán giả khen nức nở màn trình diễn của cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nức nở (Adverb)
Động từ + nức nở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大加称赞 khen nức nở | 大家都对这道菜大加称赞。 Món ăn này được mọi người khen nức nở. |
对某人大加赞扬 ca ngợi nức nở | 演出后,媒体对她大加赞扬。 Báo chí ca ngợi nức nở màn trình diễn của cô ấy. |