Anh - Việt

Bản dịch của từ Nước dân tộc chủ nghĩa trong tiếng Trung

nước dân tộc chủ nghĩa

Danh từ

nước dân tộc chủ nghĩa (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nước thuộc địa cũ đã thoát khỏi ách thực dân.

曾被殖民的独立国家

Nước thuộc địa cũ đã thoát khỏi ách thực dân.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh