Anh - Việt

Bản dịch của từ Óc bè phái trong tiếng Trung

óc bè phái

Danh từ

óc bè phái (Danh từ)

Nghĩa 01 · khuynh hướng chủ trương hoạt động bè phái, không chịu đoàn kết rộng rãi, gây chia rẽ nội bộ

派系主义

khuynh hướng chủ trương hoạt động bè phái, không chịu đoàn kết rộng rãi, gây chia rẽ nội bộ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh