Anh - Việt

Bản dịch của từ Phá kỉ lục trong tiếng Trung

phá kỉ lục

Động từ

phá kỉ lục (Động từ)

Nghĩa 01 · đạt thành tích cao hơn thành tích cũ

打破记录

đạt thành tích cao hơn thành tích cũ

Ví dụ
他昨天在比赛中打破了纪录。【】Anh ấy đã phá kỉ lục trong cuộc thi hôm qua.
她没有创造新的纪录。【】Cô ấy không phá kỉ lục mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh