Anh - Việt

Bản dịch của từ Phân công trong tiếng Trung

phân công

Động từDanh từ

phân công (Động từ)

Nghĩa 01 · Giao cho từng người những công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

把具体工作或任务交给不同的人。

Giao cho từng người những công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ
经理给每位员工分配工作。【】Quản lý phân công công việc cho từng nhân viên.
她委派南准备报告。【】Cô ấy phân công Nam chuẩn bị báo cáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phân công (Verb)

phân công + Danh từphân công + Giới từphân công + Trạng từ
Kết hợp từ của phân công
Collocation
Ví dụ

指定负责人

phân công người phụ trách

公司指定了一名负责人负责这个项目。

Công ty đã phân công người phụ trách dự án này.

分配任务

phân công nhiệm vụ

老师给各小组分配了任务。

Giáo viên phân công nhiệm vụ cho các nhóm.

分配职责

phân công trách nhiệm

管理者需要明确分配职责。

Người quản lý cần phân công trách nhiệm rõ ràng.

分配工作

phân công công việc

组长给每位成员分配了工作。

Trưởng nhóm phân công công việc cho từng thành viên.

phân công (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc chia và giao công việc hoặc nhiệm vụ cho nhiều người thực hiện.

对工作或任务的划分和安排。

Việc chia và giao công việc hoặc nhiệm vụ cho nhiều người thực hiện.

Ví dụ
明确的分工让团队工作得更有效率。【】Phân công rõ ràng giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn.
我们需要调整这个项目的任务分配。【】Chúng tôi cần điều chỉnh việc phân công trong dự án này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phân công (Noun)

Giới từ + phân côngphân công + Danh từphân công + Tính từ
Kết hợp từ của phân công
Collocation
Ví dụ

按分配的任务

theo sự phân công

大家按照组长分配的任务工作。

Mọi người làm việc theo sự phân công của trưởng nhóm.

Video ngữ cảnh