Anh - Việt
phản công
Động từDanh từ
phản công (Động từ)
Nghĩa 01 · Tiến công trở lại sau khi bị đối phương tấn công hoặc sau thời gian phòng thủ.
在遭到进攻后发动反击。
Tiến công trở lại sau khi bị đối phương tấn công hoặc sau thời gian phòng thủ.
Ví dụ
军队在清晨开始反攻。【】Quân đội bắt đầu phản công vào sáng sớm.
防守多日后,他们猛烈反击。【】Sau nhiều ngày phòng thủ, họ phản công mạnh mẽ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phản công (Verb)
phản công + Danh từphản công + Giới từphản công + Trạng từphản công + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
反击敌人 phản công đối phương | 守军等待合适的时机反击敌人。 Quân phòng thủ chờ thời điểm thích hợp để phản công đối phương. |
phản công (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cuộc tiến công trở lại để đáp trả một đợt tấn công của đối phương.
为回应敌方进攻而发动的进攻行动。
Cuộc tiến công trở lại để đáp trả một đợt tấn công của đối phương.
Ví dụ
这次反攻把敌人赶出了小镇。【】Cuộc phản công đã đẩy đối phương ra khỏi thị trấn.
他们计划发动一次大规模反攻。【】Họ lên kế hoạch cho một cuộc phản công lớn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phản công (Noun)
Danh từ + phản côngSố lượng + phản côngphản công + Danh từphản công + Giới từphản công + Tính từĐộng từ + phản công
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一波反击 đợt phản công | 这一波反击迫使敌人撤退。 Đợt phản công khiến đối phương phải rút lui. |