Anh - Việt
phản kháng
Động từ
phản kháng (Động từ)
Nghĩa 01 · Chống lại điều bị cho là không công bằng, áp bức hoặc không thể chấp nhận.
反抗不公正、压迫或无法接受的事物。
Chống lại điều bị cho là không công bằng, áp bức hoặc không thể chấp nhận.
Ví dụ
居民反对电价突然上涨。【】Người dân phản kháng việc tăng giá điện đột ngột.
她反抗别人对她的不公平对待。【】Cô ấy phản kháng khi bị đối xử không công bằng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phản kháng (Verb)
phản kháng + Danh từphản kháng + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
反抗压迫 phản kháng sự áp bức | 民众多年来一直反抗压迫。 Người dân đã phản kháng sự áp bức trong nhiều năm. |
反抗政府 phản kháng chính quyền | 一些人因新政策而反抗政府。 Một số người phản kháng chính quyền vì chính sách mới. |