Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự phản kháng trong tiếng Trung

sự phản kháng

Danh từ

sự phản kháng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động hoặc thái độ chống lại sự kiểm soát, áp bức, chính sách hoặc ý kiến nào đó.

反对或抵抗控制、压迫、政策或某种意见的行动或态度。

Hành động hoặc thái độ chống lại sự kiểm soát, áp bức, chính sách hoặc ý kiến nào đó.

Ví dụ
居民的反抗迫使政府修改计划。【】Sự phản kháng của người dân buộc chính quyền thay đổi kế hoạch.
她拒绝签字,表现出反抗。【】Cô thể hiện sự phản kháng bằng cách từ chối ký đơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự phản kháng (Noun)

sự phản kháng + Giới từsự phản kháng + Tính từĐộng từ + sự phản kháng
Kết hợp từ của sự phản kháng
Collocation
Ví dụ

对政策的反对

sự phản kháng đối với chính sách

对新政策的反对日益增加。

Sự phản kháng đối với chính sách mới ngày càng tăng.

来自公众的抵抗

sự phản kháng từ người dân

该项目遇到了当地居民的抵抗。

Dự án gặp sự phản kháng từ người dân địa phương.

Video ngữ cảnh