Anh - Việt
phấn khích
Động từTính từ
phấn khích (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở nên rất vui và hào hứng trước một sự việc.
变得兴奋和激动。
Trở nên rất vui và hào hứng trước một sự việc.
Ví dụ
孩子们看到圣诞老人走进来时兴奋起来。【】Bọn trẻ phấn khích khi thấy ông già Noel bước vào.
歌手出现时,观众开始兴奋起来。【】Khán giả bắt đầu phấn khích khi ca sĩ xuất hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phấn khích (Verb)
phấn khích + Giới từphấn khích + Trạng từĐộng từ + phấn khích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
听到消息后兴奋起来 phấn khích trước tin tức | 别因为未经证实的消息而兴奋。 Đừng phấn khích trước tin tức chưa được xác nhận. |
phấn khích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất vui, hào hứng và có nhiều năng lượng vì một sự việc nào đó.
因某事感到非常兴奋和激动。
Cảm thấy rất vui, hào hứng và có nhiều năng lượng vì một sự việc nào đó.
Ví dụ
我对明天的旅行感到非常兴奋。【】Tôi rất phấn khích về chuyến đi ngày mai.
全队获胜后都很激动。【】Cả đội rất phấn khích sau khi thắng trận.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phấn khích (Adjective)
Trạng từ + phấn khíchphấn khích + Giới từphấn khích + Tính từĐộng từ + phấn khích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常兴奋 rất phấn khích | 孩子们要去动物园,感到非常兴奋。 Bọn trẻ rất phấn khích khi được đi sở thú. |