Anh - Việt
phân rã bê-ta
Danh từ
phân rã bê-ta (Danh từ)
Nghĩa 01 · sự phân rã phóng xạ, các hạt nhân phát ra hạt bê-ta
β衰变
sự phân rã phóng xạ, các hạt nhân phát ra hạt bê-ta
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phân rã bê-ta
β衰变
sự phân rã phóng xạ, các hạt nhân phát ra hạt bê-ta
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa