Anh - Việt

Bản dịch của từ Phân tán lực lượng trong tiếng Trung

phân tán lực lượng

Động từ

phân tán lực lượng (Động từ)

Nghĩa 01 · Chia lực lượng thành nhiều nhóm và bố trí ở các nơi khác nhau thay vì tập trung một chỗ.

把力量分成多组,部署在不同地方,而不集中在一处。

Chia lực lượng thành nhiều nhóm và bố trí ở các nơi khác nhau thay vì tập trung một chỗ.

Ví dụ
他们分散兵力保护不同的地区。【】Họ phân tán lực lượng để bảo vệ các khu vực khác nhau.
团队还太小时,不要分散力量。【】Đừng phân tán lực lượng khi đội còn quá nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phân tán lực lượng (Verb)

phân tán lực lượng + Giới từphân tán lực lượng + Trạng từphân tán lực lượng + Động từĐộng từ + phân tán lực lượng
Kết hợp từ của phân tán lực lượng
Collocation
Ví dụ

把兵力部署在多个地点

phân tán lực lượng ra nhiều nơi

他们不得不把兵力部署在多个地点,以保护道路。

Họ phải phân tán lực lượng ra nhiều nơi để bảo vệ các tuyến đường.

Video ngữ cảnh