Anh - Việt

Bản dịch của từ Phân tích trong tiếng Trung

phân tích

Động từDanh từ

phân tích (Động từ)

Nghĩa 01 · Xem xét một vấn đề, sự việc hoặc dữ liệu bằng cách chia thành các phần để hiểu rõ hơn.

把问题、事件或数据分开研究,以便更好地理解。

Xem xét một vấn đề, sự việc hoặc dữ liệu bằng cách chia thành các phần để hiểu rõ hơn.

Ví dụ
我们需要在决定前分析数据。【】Chúng ta cần phân tích số liệu trước khi quyết định.
老师和全班一起分析这首诗。【】Giáo viên phân tích bài thơ cùng cả lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phân tích (Verb)

phân tích + Danh từphân tích + Tính từ
Kết hợp từ của phân tích
Collocation
Ví dụ

分析问题

phân tích vấn đề

在做决定前,先分析问题。

Hãy phân tích vấn đề trước khi đưa ra quyết định.

分析数据

phân tích dữ liệu

研究团队正在分析调查数据。

Nhóm nghiên cứu đang phân tích dữ liệu từ cuộc khảo sát.

分析原因

phân tích nguyên nhân

警方正在分析事故原因。

Cảnh sát đang phân tích nguyên nhân của vụ tai nạn.

分析结果

phân tích kết quả

老师要求学生分析实验结果。

Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích kết quả của thí nghiệm.

phân tích (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc xem xét chi tiết một vấn đề, sự việc hoặc dữ liệu để hiểu rõ hơn.

为更好地理解问题、事件或数据而进行的详细研究。

Việc xem xét chi tiết một vấn đề, sự việc hoặc dữ liệu để hiểu rõ hơn.

Ví dụ
这份分析显示销售额正在下降。【】Bản phân tích này cho thấy doanh số đang giảm.
我读了专家对市场的分析。【】Tôi đọc bản phân tích của chuyên gia về thị trường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phân tích (Noun)

Danh từ + phân tíchphân tích + Danh từphân tích + Tính từphân tích + Từ đi kèm
Kết hợp từ của phân tích
Collocation
Ví dụ

分析结果

kết quả phân tích

分析结果将在下周公布。

Kết quả phân tích sẽ có vào tuần sau.

Video ngữ cảnh