Anh - Việt
phạt tiền
Động từ
phạt tiền (Động từ)
Nghĩa 01 · Buộc người hoặc tổ chức nộp một khoản tiền vì vi phạm quy định hoặc pháp luật.
因违反规定或法律而要求缴纳罚款。
Buộc người hoặc tổ chức nộp một khoản tiền vì vi phạm quy định hoặc pháp luật.
Ví dụ
警察因他闯红灯而罚款。【】Cảnh sát phạt tiền anh ấy vì vượt đèn đỏ.
这家公司因向河里倾倒垃圾而被罚款。【】Công ty bị phạt tiền vì xả rác ra sông.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phạt tiền (Verb)
Từ đi kèm + phạt tiềnphạt tiền + Danh từphạt tiền + Giới từphạt tiền + Tính từĐộng từ + phạt tiền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被罚款 bị phạt tiền | 公司若非法倾倒废物,可能会被罚款。 Công ty có thể bị phạt tiền nếu xả thải trái phép. |