Anh - Việt
phi chính nghĩa
Tính từ
phi chính nghĩa (Tính từ)
Nghĩa 01 · không phải là chính nghĩa
不合法的,缺乏正当性
không phải là chính nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phi chính nghĩa
不合法的,缺乏正当性
không phải là chính nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa