Anh - Việt
phí chuyên chở
Danh từ
phí chuyên chở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoản tiền phải trả để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.
运输费用
Khoản tiền phải trả để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa