Anh - Việt
phì
Động từTính từ
phì (Động từ)
Nghĩa 01 · Bật mạnh luồng hơi từ trong miệng hoặc mũi ra ngoài.
用力把气从口鼻中呼出。
Bật mạnh luồng hơi từ trong miệng hoặc mũi ra ngoài.
Ví dụ
他生气地从鼻子里用力呼出一口气。【】Anh ấy tức giận phì mạnh hơi qua mũi.
比赛后,马呼哧呼哧地喷着气。【】Con ngựa phì phì thở sau cuộc đua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phì (Verb)
phì + Danh từphì + Động từĐộng từ + phì
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吐烟 phì khói | 他朝天花板吐出烟雾。 Ông ấy phì khói thuốc lên trần nhà. |
phì (Tính từ)
Nghĩa 01 · Béo quá mức theo cách không lành mạnh, không phải do khỏe mạnh.
过度肥胖,身体状况不健康。
Béo quá mức theo cách không lành mạnh, không phải do khỏe mạnh.
Ví dụ
他多年坐办公室后变得肥胖。【】Anh ấy trở nên phì sau nhiều năm ngồi làm việc văn phòng.
久坐的生活方式让许多人超重。【】Lối sống ít vận động khiến nhiều người bị phì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phì (Adjective)
Danh từ + phìphì + Tính từĐộng từ + phì
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
儿童肥胖 trẻ em béo phì | 学校应该协助预防儿童肥胖。 Trường học cần chung tay ngăn chặn tình trạng trẻ em béo phì. |
肥胖的风险 nguy cơ béo phì | 不健康的饮食会增加肥胖的风险。 Ăn uống thiếu lành mạnh làm tăng nguy cơ béo phì. |
肥胖率 tỷ lệ béo phì | 过去十年,成年人的肥胖率有所上升。 Tỷ lệ béo phì ở người lớn đã tăng trong thập kỷ qua. |