Anh - Việt

Bản dịch của từ Phó chủ khảo trong tiếng Trung

phó chủ khảo

Danh từ

phó chủ khảo (Danh từ)

Nghĩa 01 · người làm phó cho chủ khảo

副主考

người làm phó cho chủ khảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa