Anh - Việt

Bản dịch của từ Phòng ngự trong tiếng Trung

phòng ngự

Động từDanh từ

phòng ngự (Động từ)

Nghĩa 01 · Chống đỡ và đánh trả để đẩy lùi cuộc tấn công của đối phương.

抵挡并反击敌方进攻,阻止其前进。

Chống đỡ và đánh trả để đẩy lùi cuộc tấn công của đối phương.

Ví dụ
球队必须严密防守,以免丢球。【】Đội bóng phải phòng ngự chặt chẽ để không để thủng lưới.
军队防守城堡长达三个月。【】Quân đội phòng ngự thành trì suốt ba tháng liền.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phòng ngự (Verb)

Từ đi kèm + phòng ngựphòng ngự + Danh từphòng ngự + Giới từphòng ngự + Từ đi kèm
Kết hợp từ của phòng ngự
Collocation
Ví dụ

自卫

tự phòng ngự

遭到攻击时,每个人都需要懂得自卫。

Khi bị tấn công, mọi người cần biết tự phòng ngự.

phòng ngự (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lực lượng hoặc hàng cầu thủ có nhiệm vụ ngăn đối phương tấn công trong thi đấu thể thao.

体育比赛中负责阻挡对方进攻的球员或防线。

Lực lượng hoặc hàng cầu thủ có nhiệm vụ ngăn đối phương tấn công trong thi đấu thể thao.

Ví dụ
球队的防守线依然非常稳固。【】Hàng phòng ngự của đội vẫn rất vững vàng.
他在俱乐部担任中后卫。【】Anh ấy chơi ở vị trí phòng ngự trung tâm cho câu lạc bộ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phòng ngự (Noun)

Danh từ + phòng ngựTừ đi kèm + phòng ngựphòng ngự + Tính từ
Kết hợp từ của phòng ngự
Collocation
Ví dụ

后卫线

hàng phòng ngự

后卫线在这场比赛中保持了零封。

Hàng phòng ngự của đội đã giữ sạch lưới trong trận này.

防守体系

hệ thống phòng ngự

球队建立了严密的防守体系。

Đội bóng xây dựng hệ thống phòng ngự chặt chẽ.

Video ngữ cảnh