Anh - Việt

Bản dịch của từ Phũ phàng trong tiếng Trung

phũ phàng

Tính từ

phũ phàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Lạnh lùng, tàn nhẫn, không thể hiện sự thương cảm với người khác.

冷酷无情,毫无同情心。

Lạnh lùng, tàn nhẫn, không thể hiện sự thương cảm với người khác.

Ví dụ
她冷酷地拒绝了他的道歉。【】Cô ấy phũ phàng từ chối lời xin lỗi của anh.
她需要帮助时,他无情地离开了。【】Anh ta phũ phàng bỏ đi khi cô đang cần giúp đỡ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khắc nghiệt, gây buồn hoặc đau đớn vì khó chấp nhận, thường nói về sự thật hay thực tế.

残酷而令人难以接受,常形容事实或现实。

Khắc nghiệt, gây buồn hoặc đau đớn vì khó chấp nhận, thường nói về sự thật hay thực tế.

Ví dụ
那是我们必须接受的残酷事实。【】Đó là một sự thật phũ phàng mà chúng tôi phải chấp nhận.
失败后,她面对严酷的现实。【】Sau thất bại, cô ấy đối mặt với thực tế phũ phàng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phũ phàng (Adjective)

Danh từ + phũ phàngTrạng từ + phũ phàngphũ phàng + Giới từphũ phàng + Động từ
Kết hợp từ của phũ phàng
Collocation
Ví dụ

惨痛的教训

bài học phũ phàng

那次失败对她来说是一个惨痛的教训。

Thất bại đó là một bài học phũ phàng đối với cô ấy.

冷酷的态度

thái độ phũ phàng

他冷酷的态度让大家感到不舒服。

Thái độ phũ phàng của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

残酷的事实

sự thật phũ phàng

他不得不接受自己失败这个残酷的事实。

Cậu ấy phải chấp nhận sự thật phũ phàng rằng mình đã thất bại.

严酷的现实

thực tế phũ phàng

疫情揭示了不平等的严酷现实。

Đại dịch cho thấy thực tế phũ phàng của sự bất bình đẳng.

无情的拒绝

lời từ chối phũ phàng

她收到了雇主无情的拒绝。

Cô ấy nhận được một lời từ chối phũ phàng từ nhà tuyển dụng.

Video ngữ cảnh