Anh - Việt
phức tạp hoá
Động từ
phức tạp hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vấn đề, tình huống hoặc việc gì trở nên rắc rối, khó hiểu hơn.
使问题、情况或事情变得更复杂、更棘手。
Làm cho vấn đề, tình huống hoặc việc gì trở nên rắc rối, khó hiểu hơn.
Ví dụ
别把这个问题复杂化。【】Đừng phức tạp hoá vấn đề này.
新规定让我们的工作变得更复杂了。【】Quy định mới phức tạp hoá công việc của chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phức tạp hoá (Verb)
phức tạp hoá + Danh từphức tạp hoá + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
使问题复杂化 phức tạp hoá vấn đề | 不要用不必要的细节使问题复杂化。 Đừng phức tạp hoá vấn đề bằng những chi tiết không cần thiết. |
使局势复杂化 phức tạp hoá tình hình | 这项决定可能会使局势复杂化。 Quyết định này có thể phức tạp hoá tình hình. |
把事情复杂化 phức tạp hoá mọi chuyện | 现在争吵只会把事情复杂化。 Việc tranh cãi lúc này chỉ phức tạp hoá mọi chuyện. |
使流程复杂化 phức tạp hoá quy trình | 太多表格会使申请流程复杂化。 Quá nhiều biểu mẫu sẽ phức tạp hoá quy trình đăng ký. |