quyền tự chủ
quyền tự chủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng hoặc quyền hạn để tự mình quyết định và kiểm soát các hành động hoặc vấn đề của bản thân mà không bị sự can thiệp hoặc kiểm soát từ bên ngoài.
自主权:自己决定和控制,不受外界干涉的能力或权利。
Khả năng hoặc quyền hạn để tự mình quyết định và kiểm soát các hành động hoặc vấn đề của bản thân mà không bị sự can thiệp hoặc kiểm soát từ bên ngoài.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khả năng hoặc quyền hạn của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc điều khiển, quyết định và kiểm soát bản thân hoặc công việc của mình một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng hoặc can thiệp từ người khác.
个人或组织独立控制、决定和管理自己事务的能力或权利,无他人干预。
Khả năng hoặc quyền hạn của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc điều khiển, quyết định và kiểm soát bản thân hoặc công việc của mình một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng hoặc can thiệp từ người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quyền tự chủ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyền tự chủ tài chính | 许多年轻人在毕业后努力工作,以实现经济独立,这让他们感到更加自信。 Nhiều bạn trẻ nỗ lực làm việc sau khi tốt nghiệp để đạt được tự lập về tài chính, điều này giúp họ cảm thấy tự tin hơn. |
quyền tự chủ tối đa | 学生们在学校中享有最大的自主权,这有助于他们更好地管理自己的学习时间。 Học sinh có quyền tự chủ tối đa trong trường học, điều này giúp các em quản lý thời gian học tốt hơn. |
quyền tự chủ cao | 在美国,许多年轻人在大学期间享有很强的独立性,他们学习和生活都能自主管理。 Ở Mỹ, nhiều bạn trẻ có mức độ độc lập cao trong thời gian học đại học, họ tự quản lý việc học và cuộc sống của mình. |