Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự chủ trong tiếng Trung

tự chủ

Động từTính từDanh từ

tự chủ (Động từ)

Nghĩa 01 · Tự điều hành và tự quyết công việc của mình, không bị người khác kiểm soát.

自行管理和决定事务,不受他人控制

Tự điều hành và tự quyết công việc của mình, không bị người khác kiểm soát.

Ví dụ
地方可以在一些事务上自主。【】Địa phương được phép tự chủ trong một số việc.
脱离母公司后,这家分公司在预算上独立运作。【】Sau khi tách khỏi công ty mẹ, chi nhánh tự chủ về ngân sách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kiềm chế cảm xúc và hành động của bản thân.

克制自己的情绪和行为

Kiềm chế cảm xúc và hành động của bản thân.

Ví dụ
听到坏消息时,她努力克制自己。【】Cô ấy cố tự chủ khi nghe tin xấu.
在会议上,她努力控制自己,尽管很生气。【】Trong cuộc họp, cô ấy tự chủ dù rất tức giận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự chủ (Verb)

tự chủ + Giới từtự chủ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tự chủ
Collocation
Ví dụ

财务独立

tự chủ về tài chính

工作几年后,她实现了财务独立。

Sau vài năm đi làm, cô ấy đã tự chủ về tài chính.

自主处理工作

tự chủ trong công việc

员工需要自主处理日常工作。

Nhân viên cần tự chủ trong công việc hằng ngày.

抵制诱惑

tự chủ trước cám dỗ

孩子们需要学会抵制电子游戏的诱惑。

Trẻ em cần học cách tự chủ trước cám dỗ của trò chơi điện tử.

tự chủ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có khả năng tự điều hành và tự quyết, không phụ thuộc vào sự kiểm soát của bên khác.

能独立管理和决定事务的

Có khả năng tự điều hành và tự quyết, không phụ thuộc vào sự kiểm soát của bên khác.

Ví dụ
这是一所财政自主的大学。【】Đây là một trường đại học tự chủ về tài chính.
这个国家需要更自主的国民经济。【】Đất nước cần một nền kinh tế tự chủ hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có khả năng giữ bình tĩnh và kiểm soát hành động của bản thân.

能冷静控制自己情绪和行为的

Có khả năng giữ bình tĩnh và kiểm soát hành động của bản thân.

Ví dụ
即使受到批评,她也很自制。【】Cô ấy là người tự chủ, ngay cả khi bị chỉ trích.
自制的领导者不会反应得太冲动。【】Một nhà lãnh đạo tự chủ không phản ứng quá nóng nảy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự chủ (Adjective)

tự chủ + Danh từ
Kết hợp từ của tự chủ
Collocation
Ví dụ

自治大学

trường đại học tự chủ

自治大学可以自行决定一些财务问题。

Trường đại học tự chủ có thể tự quyết một số vấn đề tài chính.

自立型经济

nền kinh tế tự chủ

该国致力于建设更自立的经济。

Đất nước hướng tới một nền kinh tế tự chủ hơn.

自治单位

đơn vị tự chủ

这家医院是一个财务独立的自治单位。

Bệnh viện này là một đơn vị tự chủ về tài chính.

有自制力的人

người tự chủ

有自制力的人不会在生气时轻易作决定。

Một người tự chủ không dễ đưa ra quyết định khi đang tức giận.

tự chủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quyền hoặc khả năng tự quyết và tự quản lí công việc của mình.

自行决定和管理事务的权利或能力

Quyền hoặc khả năng tự quyết và tự quản lí công việc của mình.

Ví dụ
各大学需要获得更大的自主权。【】Các trường đại học cần được trao quyền tự chủ.
这个地方在一些事务上拥有自主权。【】Địa phương này có quyền tự chủ trong một số việc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân.

控制自己情绪和行为的能力

Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân.

Ví dụ
在争吵时保持自制能帮助你冷静下来。【】Giữ được sự tự chủ giúp bạn bình tĩnh khi tranh cãi.
父母应该帮助孩子培养自制力。【】Cha mẹ nên giúp trẻ rèn khả năng tự chủ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự chủ (Noun)

Danh từ + tự chủtự chủ + Danh từĐộng từ + tự chủ
Kết hợp từ của tự chủ
Collocation
Ví dụ

自主权

quyền tự chủ

人们希望在自己的社区拥有更多自主权。

Người dân muốn có nhiều quyền tự chủ hơn trong cộng đồng của họ.

自主程度

mức độ tự chủ

每个部门都有不同程度的自主权。

Mỗi phòng ban có mức độ tự chủ khác nhau.

Video ngữ cảnh