Anh - Việt

Bản dịch của từ Rán trong tiếng Trung

rán

Động từ

rán (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm chín thức ăn bằng dầu hoặc mỡ nóng.

用热油或油脂把食物炸熟。

Làm chín thức ăn bằng dầu hoặc mỡ nóng.

Ví dụ
妈妈在煎鱼做晚饭。【】Mẹ rán cá cho bữa tối.
他们把土豆炸到金黄酥脆。【】Họ rán khoai tây đến khi vàng giòn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rán (Verb)

rán + Danh từrán + Tính từrán + Từ đi kèm
Kết hợp từ của rán
Collocation
Ví dụ

煎鸡蛋

rán trứng

我早餐煎了一个鸡蛋。

Tôi rán trứng cho bữa sáng.

煎肉

rán thịt

她把肉和洋葱一起煎。

Cô ấy rán thịt với hành tây.

煎鱼

rán cá

他正在煎鱼做晚饭。

Anh ấy đang rán cá cho bữa tối.

Video ngữ cảnh