Anh - Việt

Bản dịch của từ Roi da bò trong tiếng Trung

roi da bò

Danh từ

roi da bò (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một loại da đã qua xử lý thuộc từ da bò, thường dùng để làm giày dép hoặc đồ da khác

一种经过处理的牛皮革,常用于制作鞋子或其他皮革制品

Một loại da đã qua xử lý thuộc từ da bò, thường dùng để làm giày dép hoặc đồ da khác

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một loại vũ khí đánh bằng dây da bò, thường dùng trong võ thuật hoặc luyện tập thể thao

用牛皮制成的鞭子,常用于武术或体育训练

Một loại vũ khí đánh bằng dây da bò, thường dùng trong võ thuật hoặc luyện tập thể thao

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa