Anh - Việt
ròng rọc kép
Danh từ
ròng rọc kép (Danh từ)
Nghĩa 01 · hệ thống nhiều ròng rọc ghép lại để có thể mất ít sức mà vẫn kéo được vật rất nặng
滑轮组
hệ thống nhiều ròng rọc ghép lại để có thể mất ít sức mà vẫn kéo được vật rất nặng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa