Anh - Việt

Bản dịch của từ Sạch sẽ trong tiếng Trung

sạch sẽ

Tính từ

sạch sẽ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có bụi bẩn, gọn gàng và ngăn nắp.

干净整洁,没有灰尘或杂物。

Không có bụi bẩn, gọn gàng và ngăn nắp.

Ví dụ
这个房间总是很干净整洁。【】Căn phòng này luôn sạch sẽ và gọn gàng.
晚饭后请保持餐桌干净。【】Hãy giữ bàn ăn sạch sẽ sau bữa tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sạch sẽ (Adjective)

Danh từ + sạch sẽsạch sẽ + Tính từĐộng từ + sạch sẽ
Kết hợp từ của sạch sẽ
Collocation
Ví dụ

干净的家

nhà cửa sạch sẽ

干净的家让人感到舒适。

Nhà cửa sạch sẽ tạo cảm giác thoải mái.

干净的房间

phòng sạch sẽ

这家酒店有干净又安静的房间。

Khách sạn có phòng sạch sẽ và yên tĩnh.

干净的衣服

quần áo sạch sẽ

这个孩子总是穿着干净的衣服去学校。

Em bé luôn mặc quần áo sạch sẽ đến trường.

Video ngữ cảnh