Anh - Việt
sự sạch sẽ
Danh từ
sự sạch sẽ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng sạch, không có bụi bẩn hoặc chất gây hại.
干净、清洁的状态。
Tình trạng sạch, không có bụi bẩn hoặc chất gây hại.
Ví dụ
学校一直重视每间教室的清洁。【】Nhà trường luôn đề cao sự sạch sẽ trong mọi lớp học.
厨房的清洁有助于让食物更安全。【】Sự sạch sẽ trong bếp giúp thức ăn an toàn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự sạch sẽ (Noun)
Danh từ + sự sạch sẽsự sạch sẽ + Danh từsự sạch sẽ + Tính từĐộng từ + sự sạch sẽ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
清洁的重要性 tầm quan trọng của sự sạch sẽ | 儿童应该了解清洁的重要性。 Trẻ em nên hiểu tầm quan trọng của sự sạch sẽ. |
清洁标准 tiêu chuẩn sự sạch sẽ | 这家酒店的清洁标准很高。 Khách sạn này có tiêu chuẩn sự sạch sẽ cao. |