Anh - Việt

Bản dịch của từ Sắm trong tiếng Trung

sắm

Động từ

sắm (Động từ)

Nghĩa 01 · Mua đồ đạc, vật dụng để có sẵn mà dùng.

为了日常使用而购买东西。

Mua đồ đạc, vật dụng để có sẵn mà dùng.

Ví dụ
妈妈去市场买一周的食物。【】Mẹ đi chợ sắm đồ ăn cho cả tuần.
我需要为冬天购买一双新鞋。【】Tôi cần sắm một đôi giày mới cho mùa đông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sắm (Verb)

sắm + Danh từĐộng từ + sắm
Kết hợp từ của sắm
Collocation
Ví dụ

买名牌衣服

sắm đồ hiệu

她喜欢买名牌服装。

Cô ấy thích sắm đồ hiệu.

买春节礼物

sắm quà Tết

妈妈已经为全家买好了春节礼物。

Mẹ đã sắm quà Tết cho cả nhà.

买车

sắm xe

他刚买了一辆新车。

Anh ấy vừa sắm xe mới.

Video ngữ cảnh