sáng tác
Động từDanh từ
sáng tác (Động từ)
Nghĩa 01 · Tạo ra tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật.
创作文学、音乐或艺术作品。
Tạo ra tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật.
Ví dụ
她常在晚上创作音乐。【】Cô ấy thường sáng tác nhạc vào buổi tối.
他正在创作一篇短篇小说。【】Anh ấy đang sáng tác một truyện ngắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sáng tác (Verb)
sáng tác + Danh từĐộng từ + sáng tác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
创作歌曲 sáng tác bài hát | 她为母亲创作了这首歌。 Cô ấy sáng tác bài hát này cho mẹ. |
创作音乐 sáng tác nhạc | 他年轻时就开始创作音乐。 Ông bắt đầu sáng tác nhạc từ khi còn trẻ. |
创作诗歌 sáng tác thơ | 他常在晚上创作诗歌。 Anh ấy thường sáng tác thơ vào ban đêm. |
创作小说 sáng tác tiểu thuyết | 她正在创作自己的第一部小说。 Bà đang sáng tác tiểu thuyết đầu tiên của mình. |
sáng tác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật do ai đó tạo ra, thường dùng trong cụm “một sáng tác” hoặc “các sáng tác”.
创作出来的文学、音乐或艺术作品。
Tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật do ai đó tạo ra, thường dùng trong cụm “một sáng tác” hoặc “các sáng tác”.
Ví dụ
这首歌是她最著名的作品之一。【】Bài hát này là một sáng tác nổi tiếng của cô ấy.
学校展出了学生们的创作。【】Nhà trường trưng bày các sáng tác của học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sáng tác (Noun)
Danh từ + sáng tácsáng tác + Danh từsáng tác + Giới từsáng tác + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作品集 tuyển tập sáng tác | 出版社出版了他的作品集。 Nhà xuất bản phát hành một tuyển tập sáng tác của ông. |