sinh tồn
sinh tồn (Động từ)
Nghĩa 01 · Sống và tiếp tục tồn tại trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khó khăn.
在危险或艰难的环境中活下来。
Sống và tiếp tục tồn tại trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sinh tồn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在恶劣环境中生存 sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt | 这种植物可以在恶劣环境中生存。 Loài cây này có thể sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt. |
熬过冬天 sinh tồn qua mùa đông | 许多动物储存食物以熬过冬天。 Nhiều loài động vật phải tích trữ thức ăn để sinh tồn qua mùa đông. |
在野外生存 sinh tồn trong tự nhiên | 没有干净的水,他们很难在野外生存。 Không có nước sạch, họ khó sinh tồn trong tự nhiên. |
sinh tồn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc hoặc khả năng sống sót trong hoàn cảnh nguy hiểm hay thiếu thốn.
在危险或匮乏环境中活下来的过程或能力。
Việc hoặc khả năng sống sót trong hoàn cảnh nguy hiểm hay thiếu thốn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sinh tồn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为生存而斗争 cuộc đấu tranh sinh tồn | 这部电影讲述了一个家庭为生存而斗争的故事。 Bộ phim kể về cuộc đấu tranh sinh tồn của một gia đình. |
生存本能 bản năng sinh tồn | 生存本能帮助她找到了离开森林的路。 Bản năng sinh tồn khiến cô ấy tìm đường thoát khỏi khu rừng. |
生存技能 kỹ năng sinh tồn | 儿童应该学习基本的生存技能。 Trẻ em nên học các kỹ năng sinh tồn cơ bản. |
生存策略 chiến lược sinh tồn | 白天睡觉是这种动物的一种生存策略。 Ngủ vào ban ngày là một chiến lược sinh tồn của loài vật này. |
生存机会 cơ hội sinh tồn | 及早送医能提高病人的生存机会。 Việc được đưa đến bệnh viện sớm tăng cơ hội sinh tồn của bệnh nhân. |