Anh - Việt

Bản dịch của từ Sơ cảo trong tiếng Trung

sơ cảo

Danh từ

sơ cảo (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản thảo lần đầu

初稿

bản thảo lần đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh