Anh - Việt
sơ chế
Động từ
sơ chế (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm sạch và xử lý ban đầu nguyên liệu trước khi chế biến hoặc sản xuất.
对原料进行烹饪或生产前的初步处理。
Làm sạch và xử lý ban đầu nguyên liệu trước khi chế biến hoặc sản xuất.
Ví dụ
妈妈正在处理蔬菜,准备煮汤。【】Mẹ đang sơ chế rau để nấu canh.
工人在包装前对鱼进行预处理。【】Công nhân sơ chế cá trước khi đóng gói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ chế (Verb)
sơ chế + Danh từsơ chế + Trạng từsơ chế + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
清洗并处理海鲜 sơ chế hải sản | 他买完海鲜回家后马上清洗并处理。 Anh ấy sơ chế hải sản ngay sau khi mua về. |
预处理食物 sơ chế thực phẩm | 员工必须在干净的区域预处理食物。 Nhân viên phải sơ chế thực phẩm trong khu vực sạch. |
准备食材 sơ chế nguyên liệu | 开始做饭前,请先准备食材。 Hãy sơ chế nguyên liệu trước khi bắt đầu nấu. |
处理蔬菜 sơ chế rau củ | 她正在处理晚餐要用的蔬菜。 Cô ấy đang sơ chế rau củ cho bữa tối. |