Anh - Việt

Bản dịch của từ Sợ hãi trong tiếng Trung

sợ hãi

Tính từ

sợ hãi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy sợ trước điều nguy hiểm hoặc đáng lo.

感到害怕或恐惧。

Cảm thấy sợ trước điều nguy hiểm hoặc đáng lo.

Ví dụ
她听到巨大的响声时很害怕。【】Cô ấy sợ hãi khi nghe tiếng động lớn.
孩子很害怕,不敢走进黑暗的房间。【】Đứa bé sợ hãi và không dám vào phòng tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sợ hãi (Adjective)

Danh từ + sợ hãiTrạng từ + sợ hãisợ hãi + Danh từĐộng từ + sợ hãi
Kết hợp từ của sợ hãi
Collocation
Ví dụ

害怕的表情

vẻ mặt sợ hãi

男孩看完电影后露出害怕的表情。

Cậu bé có vẻ mặt sợ hãi sau khi xem bộ phim.

害怕的声音

giọng nói sợ hãi

她用害怕的声音回答。

Cô ấy trả lời bằng giọng nói sợ hãi.

Video ngữ cảnh