Anh - Việt
sờn lòng
Động từ
sờn lòng (Động từ)
Nghĩa 01 · Mất tinh thần, lung lay ý chí khi gặp khó khăn hoặc thử thách.
因困难或挫折而失去信心、变得灰心。
Mất tinh thần, lung lay ý chí khi gặp khó khăn hoặc thử thách.
Ví dụ
接连的失败让他灰心丧气。【】Thất bại liên tiếp khiến anh ấy sờn lòng.
不要因困难而气馁,再努力一点。【】Đừng sờn lòng trước khó khăn, hãy cố gắng thêm chút nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sờn lòng (Verb)
Trạng từ + sờn lòngTừ đi kèm + sờn lòngsờn lòng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
从不灰心 không hề sờn lòng | 尽管失败多次,他从不灰心。 Dù thất bại nhiều lần, anh ấy không hề sờn lòng. |
容易灰心 dễ sờn lòng | 学习遇到困难时,不要轻易灰心。 Đừng dễ sờn lòng khi việc học gặp khó khăn. |