Anh - Việt
sóng gợn
Danh từ
sóng gợn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Làn sóng nhỏ, lăn tăn trên mặt nước, thường do gió nhẹ tạo ra.
水面上细小的波纹,通常由微风引起。
Làn sóng nhỏ, lăn tăn trên mặt nước, thường do gió nhẹ tạo ra.
Ví dụ
微风让湖面泛起涟漪。【】Gió nhẹ làm mặt hồ có những sóng gợn.
小船驶过后,后面留下了小波浪。【】Chiếc thuyền đi qua để lại sóng gợn phía sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sóng gợn (Noun)
Từ đi kèm + sóng gợnsóng gợn + Danh từsóng gợn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
水面泛起涟漪 mặt nước có sóng gợn | 风吹过时,水面泛起涟漪。 Mặt nước có sóng gợn khi gió thổi qua. |