Anh - Việt
sống tẻ nhạt
Thành ngữ
sống tẻ nhạt (Thành ngữ)
Nghĩa 01 · Sống buồn chán, thiếu niềm vui và ý nghĩa.
生活单调无聊,缺乏乐趣和意义。
Sống buồn chán, thiếu niềm vui và ý nghĩa.
Ví dụ
退休后,他在乡下过着单调乏味的生活,感到很无聊。【】Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống tẻ nhạt ở quê và cảm thấy buồn chán.
如果你一直这样过着无聊的日子,会很消沉的。【】Nếu cứ sống tẻ nhạt như thế này, bạn sẽ chán nản đấy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sống tẻ nhạt (Idiom)
Danh từ + sống tẻ nhạtsống tẻ nhạt + Giới từĐộng từ + sống tẻ nhạt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
单调乏味的生活 cuộc sống tẻ nhạt | 退休后,他觉得自己过着单调乏味的生活。 Sau khi nghỉ hưu, ông cảm thấy cuộc sống tẻ nhạt quá. |