Anh - Việt

Bản dịch của từ Tẻ nhạt trong tiếng Trung

tẻ nhạt

Tính từ

tẻ nhạt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không thú vị, thiếu sinh động hoặc thiếu cảm xúc.

缺乏趣味或生气的。

Không thú vị, thiếu sinh động hoặc thiếu cảm xúc.

Ví dụ
会议太无聊了,大家都想早点离开。【】Buổi họp quá tẻ nhạt nên ai cũng muốn về sớm.
每天做同样的工作让生活变得单调。【】Công việc lặp lại mỗi ngày khiến cuộc sống tẻ nhạt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tẻ nhạt (Adjective)

Danh từ + tẻ nhạtĐộng từ + tẻ nhạt
Kết hợp từ của tẻ nhạt
Collocation
Ví dụ

一堂枯燥的讲座

một bài giảng tẻ nhạt

一堂枯燥的讲座让许多学生无法集中注意力。

Một bài giảng tẻ nhạt khiến nhiều sinh viên mất tập trung.

一场乏味的会议

cuộc họp tẻ nhạt

这场乏味的会议持续了将近三个小时。

Cuộc họp tẻ nhạt kéo dài gần ba giờ.

单调乏味的工作

công việc tẻ nhạt

整天录入数据是一项单调乏味的工作。

Nhập dữ liệu cả ngày là một công việc tẻ nhạt.

单调的生活

cuộc sống tẻ nhạt

他想去旅行,摆脱单调的生活。

Anh ấy muốn đi du lịch để thoát khỏi cuộc sống tẻ nhạt.

Video ngữ cảnh