Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự bất công trong tiếng Trung

sự bất công

Danh từ

sự bất công (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng đối xử, đánh giá hoặc phân chia không công bằng.

不公平的待遇、评价或分配。

Tình trạng đối xử, đánh giá hoặc phân chia không công bằng.

Ví dụ
许多人公开谈论社会中的不公正。【】Nhiều người lên tiếng về sự bất công trong xã hội.
她反对工作场所的不公平现象。【】Cô ấy phản đối sự bất công ở nơi làm việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự bất công (Noun)

sự bất công + Giới từsự bất công + Tính từĐộng từ + sự bất công
Kết hợp từ của sự bất công
Collocation
Ví dụ

教育中的不平等

sự bất công trong giáo dục

新政策旨在减少教育中的不平等。

Chính sách mới nhằm giảm sự bất công trong giáo dục.

职场中的不公平

sự bất công trong việc làm

她向人力资源部门举报了职场中的不公平。

Cô ấy báo cáo sự bất công trong việc làm với bộ phận nhân sự.

性别不公

sự bất công về giới

这个组织反对性别不公。

Tổ chức này đấu tranh chống sự bất công về giới.

Video ngữ cảnh